樂樂陶陶
nhạc nhạc đào đào
Hán Việt: nhạc nhạc đào đào · Pinyin: lè lè táo táo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容心情十分愉悅。《孤本元明雜劇.十長生.第二折》:「農夫每喜年豐樂樂陶陶,爭如俺神仙每玩瑤華散袒逍遙。」
Hán Việt: nhạc nhạc đào đào · Pinyin: lè lè táo táo