樂死 lè sǐ · nhạc tử Hán Việt: nhạc tử · Pinyin: lè sǐ Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 死 (tử)Pinyinlè sǐHán Việtnhạc tửCấu tạo樂 + 死 · nhạc + tử nghĩa thành phần: nhạc + tử