樂民 lè mín · nhạc dân Hán Việt: nhạc dân · Pinyin: lè mín Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 民 (dân)Pinyinlè mínHán Việtnhạc dânCấu tạo樂 + 民 · nhạc + dân nghĩa thành phần: nhạc + dân