樂水 lè shuǐ · nhạc thủy Hán Việt: nhạc thủy · Pinyin: lè shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 水 (thủy)Pinyinlè shuǐHán Việtnhạc thủyCấu tạo樂 + 水 · nhạc + thủy nghĩa thành phần: nhạc + thủy