樂洋洋

nhạc dương dương

Hán Việt: nhạc dương dương

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (dương) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樂洋洋 èyángyáng v.p. joyful; cheerful