樂生 lè shēng · nhạc sanh Hán Việt: nhạc sanh · Pinyin: lè shēng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 生 (sanh)Pinyinlè shēngHán Việtnhạc sanhCấu tạo樂 + 生 · nhạc + sanh nghĩa thành phần: nhạc + sanh