樂眼 lè yǎn · nhạc nhãn Hán Việt: nhạc nhãn · Pinyin: lè yǎn Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 眼 (nhãn)Pinyinlè yǎnHán Việtnhạc nhãnCấu tạo樂 + 眼 · nhạc + nhãn nghĩa thành phần: nhạc + nhãn