樂石 lè shí · nhạc thạch Hán Việt: nhạc thạch · Pinyin: lè shí Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 石 (thạch)Pinyinlè shíHán Việtnhạc thạchCấu tạo樂 + 石 · nhạc + thạch nghĩa thành phần: nhạc + thạch