樂羣 lè qún · nhạc quần Hán Việt: nhạc quần · Pinyin: lè qún Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 羣 (quần)Pinyinlè qúnHán Việtnhạc quầnCấu tạo樂 + 羣 · nhạc + quần nghĩa thành phần: nhạc + quần Nghĩa EngCihui 樂群 èqún v.o. get along well with one's friends; be sociable