樂羣 nhạc quần Hán Việt: nhạc quần Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 羣 (quần)Hán Việtnhạc quầnCấu tạo樂 + 羣 · nhạc + quần nghĩa thành phần: nhạc + quần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以友朋群居為樂。《禮記.學記》:「一年視離經辨志,三年視敬業樂群。」