樂聖

nhạc thánh

Hán Việt: nhạc thánh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (thánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱極精於音樂的人。如:「貝多芬有樂聖的美稱。」

Eng

  • Cihui 樂聖 uèshèng n. master composer/musician M:ge/¹míng/²wèi