樂育

nhạc dục

Hán Việt: nhạc dục

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (dục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語出《詩經.小雅.菁菁.序》:「菁菁者莪,樂育材也。君子能長育人材,則天下喜樂之矣。」指樂於培育、教導。明.宋濂〈送陳彥正教授之官富州〉詩:「菁菁我臺萊,一一思樂育。」

Eng

  • Cihui 樂育 èyù v. be happy in teaching