樂處 nhạc xử Hán Việt: nhạc xử Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 處 (xử)Hán Việtnhạc xửCấu tạo樂 + 處 · nhạc + xử nghĩa thành phần: nhạc + xử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 快樂之處。唐.薛能〈并州寓懷〉詩:「常恐此心無樂處,枉稱年少在并州。」EngCihui 樂處 èchù n. source of delight; pleasures; happiness