樂輸

nhạc thâu

Hán Việt: nhạc thâu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (thâu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自願輸納。《新唐書.卷五一.食貨志一》:「乃命庸、調、資課皆以米,凶年樂輸布絹者亦從之。」

Eng

  • Cihui 樂輸 èshū v. be willing to contribute