乐游原 nhạc du nguyên Hán Việt: nhạc du nguyên Tổng quan Cấu tạo: 乐 (nhạc) + 游 (du) + 原 (nguyên)Hán Việtnhạc du nguyênCấu tạo乐 + 游 + 原 · nhạc + du + nguyên nghĩa thành phần: nhạc + du + nguyên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於陝西省長安縣南,其地高起,有廟宇亭臺,是漢宣帝所喜歡去的地方。因可眺望長安城,所以成為漢唐士女登賞之處。也稱為「樂遊苑」。