樂遊苑 lè yóu yuàn · nhạc du uyển Hán Việt: nhạc du uyển · Pinyin: lè yóu yuàn Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 遊 (du) + 苑 (uyển)Pinyinlè yóu yuànHán Việtnhạc du uyểnCấu tạo樂 + 遊 + 苑 · nhạc + du + uyển nghĩa thành phần: nhạc + du + uyển