樂邦 lè bāng · nhạc bang Hán Việt: nhạc bang · Pinyin: lè bāng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 邦 (bang)Pinyinlè bāngHán Việtnhạc bangCấu tạo樂 + 邦 · nhạc + bang nghĩa thành phần: nhạc + bang Nghĩa ViệtCihui lạc bang (術語)安樂之邦土,稱西方之極樂世界。天台觀經疏序曰:「夫樂邦之與苦域,金寶之與泥沙。」天照彌陀經疏序曰:「一乘極唱終歸咸指於樂邦。」☸