樂金 lè jīn · nhạc kim Hán Việt: nhạc kim · Pinyin: lè jīn Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 金 (kim)Pinyinlè jīnHán Việtnhạc kimCấu tạo樂 + 金 · nhạc + kim nghĩa thành phần: nhạc + kim