乐颠倒

nhạc điên đảo

Hán Việt: nhạc điên đảo

Tổng quan

lạc điên đảo (術語)四顛倒之一。見顛倒條附錄。☸

Cấu tạo: (nhạc) + (điên) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạc điên đảo (術語)四顛倒之一。見顛倒條附錄。☸