樊縶

fán zhí phiền trập

Hán Việt: phiền trập · Pinyin: fán zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (trập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓拘系于笼中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓拘系于笼中。