樊纓 fán yīng · phiền anh Hán Việt: phiền anh · Pinyin: fán yīng Tổng quan Cấu tạo: 樊 (phiền) + 纓 (anh)Pinyinfán yīngHán Việtphiền anhCấu tạo樊 + 纓 · phiền + anh nghĩa thành phần: phiền + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 络马的带饰。樊,马腹带;缨,马颈革。Tân Hoa Tự Điển 1.络马的带饰。樊,马腹带;缨,马颈革。