樊縈 fán yíng · phiền oanh Hán Việt: phiền oanh · Pinyin: fán yíng Tổng quan Cấu tạo: 樊 (phiền) + 縈 (oanh)Pinyinfán yíngHán Việtphiền oanhCấu tạo樊 + 縈 · phiền + oanh nghĩa thành phần: phiền + oanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹纷绕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹纷绕。