樊遲 phiền trì Hán Việt: phiền trì Tổng quan Cấu tạo: 樊 (phiền) + 遲 (trì)Hán Việtphiền trìCấu tạo樊 + 遲 · phiền + trì nghĩa thành phần: phiền + trì Nghĩa EngCihui 樊遲 án Chí n. name of a student of Confucius