樊遲

phiền trì

Hán Việt: phiền trì

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元前515~?)名須,字子遲,春秋魯人,孔子弟子。

Eng

  • Cihui 樊遲 án Chí n. name of a student of Confucius