樓主

lóu zhǔlâu chủ

Hán Việt: lâu chủ · Pinyin: lóu zhǔ

Tổng quan

người đăng gốc (trong diễn đàn trực tuyến)

Cấu tạo: 樓 (lâu) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nhà của toà nhà (truyền thống)

Eng

  • JMdict owner of a brothel or restaurant
  • Cihui original poster (in an online forum); landlord of a building (traditional)

ja

  • JMdict 楼主(ろうしゅ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主業 · 主義 · 主事 · 主人 · 主僕 · 主從 · 主仙