樓亭 lâu đình Hán Việt: lâu đình Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 亭 (đình)Hán Việtlâu đìnhCấu tạo樓 + 亭 · lâu + đình nghĩa thành phần: lâu + đình Nghĩa EngCihui 樓亭 óutíng* n. Chinese-style pavilion M:⁴zuò