樓兒 lóu ér · lâu nhi Hán Việt: lâu nhi · Pinyin: lóu ér Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 兒 (nhi)Pinyinlóu érHán Việtlâu nhiCấu tạo樓 + 兒 · lâu + nhi nghĩa thành phần: lâu + nhi