樓層
lâu tằng
Hán Việt: lâu tằng · Pinyin: lóu céng
Tổng quan
tầng | lầu
Nghĩa
Việt
- Cihui tầng | lầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樓房的層級。如:「這棟大廈的樓層之多,號稱全市第一。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指楼房的一层每个~都设有消火栓。
Eng
- CC-CEDICT floor; story (of a building)
- Cihui floor; story (of a building)