樓店 lóu diàn · lâu điếm Hán Việt: lâu điếm · Pinyin: lóu diàn Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 店 (điếm)Pinyinlóu diànHán Việtlâu điếmCấu tạo樓 + 店 · lâu + điếm nghĩa thành phần: lâu + điếm