樓炭

lâu thán

Hán Việt: lâu thán

Tổng quan

(雜語)名義集三曰:「此翻成敗。」世界之成壞也。☸

Cấu tạo: 楼 (lâu) + 炭 (thán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)名義集三曰:「此翻成敗。」世界之成壞也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

樓炭經 · 楼上 · 楼下 · 楼主 · 楼兰 · 楼凤 · 楼厢 · 楼台