楼炭 lâu thán Hán Việt: lâu thán Tổng quan lâu thán (雜語)名義集三曰:「此翻成敗。」世界之成壞也。☸ Cấu tạo: 楼 (lâu) + 炭 (thán)Hán Việtlâu thánCấu tạo楼 + 炭 · lâu + thán nghĩa thành phần: lâu + thán Nghĩa ViệtCihui lâu thán (雜語)名義集三曰:「此翻成敗。」世界之成壞也。☸