樓體 lâu thể Hán Việt: lâu thể Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 體 (thể)Hán Việtlâu thểCấu tạo樓 + 體 · lâu + thể nghĩa thành phần: lâu + thể Nghĩa EngCihui 樓體 óutǐ n. main structure of a building