樓鼓 lóu gǔ · lâu cổ Hán Việt: lâu cổ · Pinyin: lóu gǔ Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 鼓 (cổ)Pinyinlóu gǔHán Việtlâu cổCấu tạo樓 + 鼓 · lâu + cổ nghĩa thành phần: lâu + cổ