樗裡 chū lǐ · xư lí Hán Việt: xư lí · Pinyin: chū lǐ Tổng quan Cấu tạo: 樗 (xư) + 裡 (lí)Pinyinchū lǐHán Việtxư líCấu tạo樗 + 裡 · xư + lí nghĩa thành phần: xư + lí