標勁 biāo jìn · tiêu kính Hán Việt: tiêu kính · Pinyin: biāo jìn Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 勁 (kính)Pinyinbiāo jìnHán Việttiêu kínhCấu tạo標 + 勁 · tiêu + kính nghĩa thành phần: tiêu + kính