標勝 biāo shèng · tiêu thắng Hán Việt: tiêu thắng · Pinyin: biāo shèng Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 勝 (thắng)Pinyinbiāo shèngHán Việttiêu thắngCấu tạo標 + 勝 · tiêu + thắng nghĩa thành phần: tiêu + thắng