標佔 tiêu chiêm Hán Việt: tiêu chiêm Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 佔 (chiêm)Hán Việttiêu chiêmCấu tạo標 + 佔 · tiêu + chiêm nghĩa thành phần: tiêu + chiêm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 作上記號,據為己有。宋.司馬光《涑水紀聞》卷一一:「背後有空閒地土,強人為之標占。」