標取 biāo qǔ · tiêu thủ Hán Việt: tiêu thủ · Pinyin: biāo qǔ Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 取 (thủ)Pinyinbiāo qǔHán Việttiêu thủCấu tạo標 + 取 · tiêu + thủ nghĩa thành phần: tiêu + thủ