標容 biāo róng · tiêu dung Hán Việt: tiêu dung · Pinyin: biāo róng Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 容 (dung)Pinyinbiāo róngHán Việttiêu dungCấu tạo標 + 容 · tiêu + dung nghĩa thành phần: tiêu + dung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 容貌姣好。宋.晁端禮〈江城子.石榴雙葉〉詞:「若論當初,誰信有如今。瘦盡標容羞見也,明鏡子,任塵侵。」