標封 biāo fēng · tiêu phong Hán Việt: tiêu phong · Pinyin: biāo fēng Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 封 (phong)Pinyinbiāo fēngHán Việttiêu phongCấu tạo標 + 封 · tiêu + phong nghĩa thành phần: tiêu + phong Nghĩa EngCihui 標封 biāofēng attr. sealed with labels