標徹 biāo chè · tiêu triệt Hán Việt: tiêu triệt · Pinyin: biāo chè Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 徹 (triệt)Pinyinbiāo chèHán Việttiêu triệtCấu tạo標 + 徹 · tiêu + triệt nghĩa thành phần: tiêu + triệt