標悟 biāo wù · tiêu ngộ Hán Việt: tiêu ngộ · Pinyin: biāo wù Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 悟 (ngộ)Pinyinbiāo wùHán Việttiêu ngộCấu tạo標 + 悟 · tiêu + ngộ nghĩa thành phần: tiêu + ngộ