標柱

biāo zhù tiêu trụ

Hán Việt: tiêu trụ · Pinyin: biāo zhù

Tổng quan

cột mốc | cột đánh dấu khoảng cách trên đường đua

Cấu tạo: (tiêu) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột mốc | cột đánh dấu khoảng cách trên đường đua

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高柱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高柱。

Eng

  • CC-CEDICT distance marker|pole marking distance on racetrack
  • Cihui distance marker; pole marking distance on racetrack

ja

  • JMdict marker|signpost|guide pole|levelling pole (surveying)