標格
tiêu cách
Hán Việt: tiêu cách · Pinyin: biāo gé
Tổng quan
phong cách | tính cách
Nghĩa
Việt
- Cihui phong cách | tính cách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 氣度、風範。唐.杜甫〈奉贈李八丈判官〉詩:「早年見標格,秀氣衝星斗。」《薛仁貴征遼事略》:「觀其標格,非久困之人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉品格;风格。
Eng
- CC-CEDICT style|character
- Cihui style; character