標樹 biāo shù · tiêu thụ Hán Việt: tiêu thụ · Pinyin: biāo shù Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 樹 (thụ)Pinyinbiāo shùHán Việttiêu thụCấu tạo標 + 樹 · tiêu + thụ nghĩa thành phần: tiêu + thụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 標舉樹立,可為典範。《新唐書.卷一一二.王義方傳》:「淹究經術,性謇特,高自標樹。」