標步 tiêu bộ Hán Việt: tiêu bộ Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 步 (bộ)Hán Việttiêu bộCấu tạo標 + 步 · tiêu + bộ nghĩa thành phần: tiêu + bộ Nghĩa EngCihui 標步 iāobù n. standard ballroom dancing