標程 biāo chéng · tiêu trình Hán Việt: tiêu trình · Pinyin: biāo chéng Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 程 (trình)Pinyinbiāo chéngHán Việttiêu trìnhCấu tạo標 + 程 · tiêu + trình nghĩa thành phần: tiêu + trình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 模範。宋.郭若虛《圖畫見聞誌.卷一.敘論.論三家山水》:「三家鼎跱,百代標程。」