標章 tiêu chương Hán Việt: tiêu chương Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 章 (chương)Hán Việttiêu chươngCấu tạo標 + 章 · tiêu + chương nghĩa thành phần: tiêu + chương Nghĩa EngCihui 標章 iāozhāng n. sign; mark; emblemjaJMdict emblem|ensign|mark