標籤施主

biāo qiān shī zhǔtiêu thiêm thi chủ

Hán Việt: tiêu thiêm thi chủ · Pinyin: biāo qiān shī zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 籤 (thiêm) + 施 (thi) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy dán nhãn

Đức

  • Handedict Etikettenspender

Từ liên quan

Gần nghĩa

施主能級 · 施主段 · 標籤頁 · 標籤印刷 · 標籤底紙 · 標籤理論 · 标签翻译 · 標籤印刷機