標統

biāo tǒng tiêu thống

Hán Việt: tiêu thống · Pinyin: biāo tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 標統 iāotǒng n. <hist.> regimental commander