標船

biāo chuán tiêu thuyền

Hán Việt: tiêu thuyền · Pinyin: biāo chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (thuyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有保鏢護送的船。《金瓶梅》第六六回:「客夥中標船幾時起身?咱好收拾打包。」